7 sự kiện vi diệu, linh thiêng khi Đức Phật nhập Niết bàn
Mục Lục [Ẩn]
- 1. Kim quan Đức Phật bất động trước sự hợp lực của các đại lực sĩ
- 2. Kim quan bay liên tục 7 ngày trên hư không
- 3. Nắp kim quan của Đức Phật tự bật mở - lòng từ bi của Thế Tôn
- 4. Trời, người không thể châm lửa trà tỳ kim quan Phật
- 5. Vô lượng nước của chư Thiên không thể dập tắt lửa trà tỳ
- 6. Hiện tượng diệu kỳ của những bông lau, vải bọc kim thân Như Lai sau khi trà tỳ
- 7. Tất cả kim thân Đức Phật đều kết tinh thành Xá lợi
Lễ trà tỳ kim thân Đức Thế Tôn đã ghi dấu 7 sự kiện vi diệu vô tiền khoáng hậu trong lịch sử nhân thiên muôn loài. Từ hình ảnh kim quan tự bay lên liên tục 7 ngày đến ngọn lửa trà tỳ không thể châm bằng lửa phàm, vô lượng nước chư Thiên cũng không thể dập tắt được ngọn lửa trà tỳ,... Sự mầu nhiệm ấy không đơn thuần là thần lực của một bậc Đại Giác, mà ẩn chứa tâm đại bi bao la cùng những bài Pháp không lời sâu sắc.
Cùng chiêm nghiệm lại 7 dấu ấn thiêng liêng này để thêm vững tín tâm, gieo trồng ruộng phước và bước tiếp trên con đường giác ngộ mà Đấng Từ Tôn đã mở ra cho chúng sinh.
1. Kim quan Đức Phật bất động trước sự hợp lực của các đại lực sĩ
Kinh Đại Bát Niết Bàn ghi lại sự kiện: Khi Như Lai nhập vô dư Niết bàn, tất cả nhân dân đau buồn, dùng thất bảo (7 thứ báu: Vàng, bạc, kim cương, xà cừ, mã não, trân châu) để tạo thành kim quan. Đồng thời, họ sắm vô số đồ quý báu dâng lên cúng dường Đức Phật.
Vì tham phước lành, nhân dân thành Câu Thi Na đã cử bốn đại lực sĩ thỉnh kim quan Phật vào thành để cúng dường. Thế nhưng, dù dốc hết sức lực, họ vẫn không lay chuyển được kim quan. Số lượng lực sĩ được tăng lên tám người, rồi mười sáu người, nhưng kết quả vẫn không thay đổi.
Lúc bấy giờ, Tôn giả A Nậu Lâu Đà thong thả bảo các lực sĩ: “Dầu cho tất cả nhân dân trong thành cũng không khiêng nổi kim quan, huống là các ông. Các ông phải thỉnh đại chúng cùng chư Thiên trợ lực các ông mới khiêng kim quan vào thành được”.
Quả đúng như lời Tôn giả, chỉ sau khi Thiên Đế Thích cùng chư Thiên cúng dường kim quan Phật xong, kim quan liền từ rừng Sa La tự bay lên hư không, cao bằng một cây đa la.
Sự kiện vi diệu này chính là năng lực đại bi của Đức Thế Tôn. Ngài muốn tất cả chúng sinh được bình đẳng, ai cũng có cơ hội gieo trồng phước lành. Chỉ khi cả cõi người và cõi trời đều được cúng dường bình đẳng như nhau, kim quan mới tự động bay lên.
Kim quan Phật tự bay lên khi trời và người đều được cúng dường (ảnh minh họa)
2. Kim quan bay liên tục 7 ngày trên hư không
Từ rừng Sa La, kim quan của Đức Thế Tôn chầm chậm bay trên hư không, tiến vào cửa Tây thành Câu Thi Na, vòng ra cửa Đông, rồi sang cửa Nam. Kim quan bay nhiễu quanh thành ba vòng, sau đó quay ngược lại bốn vòng (tổng cộng đủ bảy vòng) rồi từ từ hạ xuống giường thất bảo. Sự kiện này kéo dài trong suốt 7 ngày.
Trong 7 ngày đó, dân chúng và chư Thiên các cõi đều một lòng thành kính đảnh lễ. Nhờ oai thần của Đức Phật, tất cả đại chúng đều không cảm thấy đói khát, không một ai màng đến chuyện ăn uống mà chỉ nhất tâm cung kính, mến luyến Đức Như Lai - đây chính là "Pháp diệu".
Việc được chứng kiến cảnh tượng này là phước báu vô lượng của cả nhân loại và phi nhân lúc bấy giờ. Như vậy, để có được nhân duyên phước báu đó, ta cần tinh tấn tích tập công đức từng chút một, để trên con đường đi đến thành tựu Chánh đẳng Chánh giác, ta sẽ có được nhân duyên diện kiến và cúng dường vô lượng chư Phật.
Kim quan Phật bay liên tục 7 ngày xung quanh thành Câu Thi Na (ảnh minh họa)
3. Nắp kim quan của Đức Phật tự bật mở - lòng từ bi của Thế Tôn
Khi Đức Như Lai nhập diệt, Tôn giả Ma Ha Ca Diếp cùng 500 vị Tỳ-kheo đang ở tại núi Kỳ Xà Quật (núi Linh Thứu), cách thành Câu Thi Na 50 do tuần. Tôn giả đang nhập tam muội thì bỗng tim đập mạnh, thân hình rúng động. Ngài liền xuất định, thấy núi non, cây cối đều chấn động nên biết Ân sư đã nhập Niết bàn.
Tôn giả thông báo với hội chúng rằng Đức Thế Tôn đã nhập Niết bàn được bảy ngày và hiện đã nằm trong kim quan. Dù lo sợ kim thân Phật có thể đã được trà tỳ, không còn cơ hội chiêm bái 32 tướng tốt và 80 vẻ đẹp của Ngài, Tôn giả vẫn cùng các Tỳ-kheo đi bộ suốt 7 ngày tới thành Câu Thi Na.
Ngài kiên quyết không dùng thần thông bay đi vì vâng giữ lời Phật dạy: Thánh Tăng chỉ được dùng thần thông khi độ sinh. Hành động này thể hiện trọn vẹn hạnh vâng lời của một đệ tử chân chính, nếu không có tâm vâng lời thì ngã mạn sẽ khởi sinh.
Tôn giả Ma Ha Ca Diếp cùng 500 Tỳ-kheo đi bộ trở về thành Câu Thi Na khi biết tin Đức Thế Tôn nhập Niết bàn (ảnh minh họa)
Đến trước kim quan, Tôn giả và các Tỳ-kheo đảnh lễ, xót xa đến mức khóc ngất đi. Giây lâu tỉnh lại, nước mắt vẫn tuôn rơi, Tôn giả hỏi đại chúng: “Làm sao để mở được kim quan của Phật?”
Lúc này, đại chúng lo sợ thân Phật đã bị tổn hoại vì thời gian nhập Niết bàn đã qua hai thất. Tôn giả Ma Ha Ca Diếp liền kiên định đáp: "Thân của Như Lai là thân kim cang thường, lạc, ngã, tịnh, không thể có sự hư rã, thân Phật thơm tho ngào ngạt như núi Chiên Đàn".
Tôn giả thị hiện như vậy là một phương tiện độ sinh khéo léo của bậc Thánh Tăng. Ngài quán sát tâm chúng sinh để hỏi thay, giúp đại chúng không bị khởi nghi rằng Tôn giả dùng thần thông để mở nắp, đồng thời giữ vẹn toàn lòng tôn kính của một người đệ tử đối với Ân sư của mình.
Ngay lúc đó, Đức Như Lai đại bi bình đẳng, vì Tôn giả Ma Ha Ca Diếp nên kim quan tự nhiên mở nắp. Ngàn trương bạch diệp cùng bông đâu la miên đều tự tháo tung, lộ bảy huỳnh kim, 32 tướng tốt, 80 vẻ đẹp vẫn y như cũ, không hề hư hoại. Điều này minh chứng rằng: Như Lai nhập diệt thân tứ đại, nhưng thần lực của Ngài vẫn trụ không thay đổi.
Qua đó, Tôn giả đã để lại cho người đệ tử Phật những bài học quý báu:
- Hạnh khiêm cung và giữ gìn oai nghi của người đệ tử - luôn biết vị trí của mình, kính trọng Thầy tuyệt đối và không bao giờ tỏ ra vượt mặt ("tu mười chỉ nói một, không được nói cái gì hơn về mình").
- Mọi việc làm đều vì lợi ích chúng sinh: Học theo các bậc Thánh Tăng, làm việc gì hay thưa hỏi điều gì cũng đều xuất phát từ lòng từ bi, nhằm mục đích phá trừ sự nghi ngờ, làm thanh tịnh tâm và giữ gìn thiện căn cho vô lượng chúng sinh.
- Niềm tin tuyệt đối vào Đấng Giác Ngộ: Thân của Phật là thân kim cang thường, lạc, ngã, tịnh. Dù thị hiện nhập diệt, thần lực và ân đức của Ngài vẫn hằng hữu để độ cho hàng đệ tử.
Nắp kim quan của Đức Phật tự bật mở để Tôn giả Ma Ha Ca Diếp cúng dường (ảnh minh họa)
4. Trời, người không thể châm lửa trà tỳ kim quan Phật
Tất cả vừa khóc lóc lệ đầy mắt, đều cầm đuốc hương lớn cả ôm, cháy sáng cả vùng, đem đến châm vào lầu gỗ thơm để trà tỳ kim thân Đức Phật. Khi đến gần lầu gỗ thơm, tất cả ngọn đuốc đều tự nhiên tắt. Dân chúng lại thay vô số đuốc khác ném vào dưới lầu hương, tất cả ngọn đuốc cũng đều tắt. Cuối cùng, từ nơi ngực của kim thân Như Lai, một ngọn lửa đại bi phóng ra, lần lần đốt cháy lầu hương. Qua bảy ngày, kim quan mới được thiêu hoàn toàn.
Quả thực, Như Lai là một vĩ nhân, người có đại lực, đại từ bi nên không ai có thể đốt được kim quan của Ngài. Và nguồn tâm đại bi - một nguồn tâm cao quý, có sức mạnh và năng lực mới đủ sức phát ra ngọn lửa để trà tỳ kim thân của Đức Thế Tôn.
Trời, người không thể châm lửa trà tỳ kim thân Như Lai (ảnh minh họa)
5. Vô lượng nước của chư Thiên không thể dập tắt lửa trà tỳ
Khi ngọn lửa trà tỳ bốc cháy, Tứ Thiên Vương liền khởi niệm muốn dùng nước thơm dập tắt lửa để gấp rút thu nhặt Xá lợi đem về cõi trời cúng dường. Các ngài mang theo bình vàng đựng đầy nước thơm, cùng bốn cây cam nhũ (loại cây mọc trên bốn triền núi Tu Di, mỗi cây cao 500 do tuần, thân lớn 1000 vòng tay ôm) đồng loạt đi đến chỗ trà tỳ. Khi Tứ Thiên Vương trút nước thơm trong bình và bốn cây tuôn dòng nước cam nhũ tưới xuống, ngọn lửa không những không tắt mà càng bùng cháy dữ dội hơn.
Lúc đó, Hải Thần cùng Ta La Già Long Vương, Giang Thần và Hà Thần cũng đều nghĩ cách dùng nước thơm dập lửa để mau chóng thâu thỉnh Xá lợi đem về cõi mình cúng dường. Nghĩ xong, mỗi vị thần liền cầm một chiếc bình báu đựng vô lượng nước thơm mang đến trút lên ngọn lửa. Lạ thay, lửa vẫn cháy rực như cũ, không vơi giảm chút nào.
Dù vô lượng nước thơm tưới vào nhưng ngọn lửa trà tỳ không tắt, vẫn cháy rực (ảnh minh họa)
Chỉ đến khi Thiên Đế Thích mang theo thất bảo cùng các đồ cúng dường đi tới, ngọn lửa bỗng tự nhiên đồng loạt tắt lụi để ông có thể thỉnh chiếc răng nanh hàm trên bên hữu của Đức Phật về trời cúng dường. Bởi trước kia, Đức Thế Tôn đã hứa cho ông một chiếc răng nanh Xá lợi. Chính vì lời hứa khả đó, Thiên Đế Thích vừa đi tới thì ngọn lửa liền tắt.
Sự kiện này cho thấy, chỉ khi dùng tâm chân thật thì mới dập được lửa đại định từ tâm đại bi của Như Lai. Đó là một nguồn tâm cao quý, có sức mạnh, năng lực. Chính vì Thiên Đế Thích làm theo lời Đức Phật chỉ dạy (được thỉnh một Xá lợi răng nanh của Như Lai) nên ngọn lửa trà tỳ đã tắt. Còn Tứ Thiên Vương cùng Hải Thần chưa được Đức Phật chỉ dạy, nhưng do dùng tâm tham phước báu (dù có cung kính Đức Phật) nên không thành tựu.
Qua đó, hàng đệ tử chúng ta cần phải chân thật, không nên dùng tâm tham để thờ Xá lợi thì mới có lợi ích.
6. Hiện tượng diệu kỳ của những bông lau, vải bọc kim thân Như Lai sau khi trà tỳ
Khi Đức Phật nhập Niết bàn, dân chúng trong thành và chư Thiên đã cung kính cúng dường Như Lai hương hoa, tấu các thứ âm nhạc, dùng nhiều lớp bông lau mịn màng cùng những tấm vải quý thượng hạng để tẩm liệm, bọc sát quanh kim thân Đức Phật.
Tuy nhiên, điều kỳ diệu là sau 7 ngày hỏa táng, tất cả những lớp bông lau và vải quý bó kim thân Ngài đều không hề bị thiêu rụi mà vẫn còn nguyên vẹn. Kinh Đại Bát Niết Bàn ghi rằng: Lúc bấy giờ, Tôn giả A Nậu Lâu Đà vì tất cả đại chúng mà chậm rãi tháo từng lớp vải bạch điệp cùng bông đâu la miên ra. Ngàn bức bạch điệp do Tôn giả Ma Ha Ca Diếp dâng cúng đều còn nguyên vẹn. Ngàn bức bạch điệp của nhân dân trong thành dâng cúng thì cháy thành tro tất cả, chỉ trừ lại duy nhất một lớp ngoài cùng là còn nguyên. Riêng phần bông đâu la miên thì vẫn vẹn nguyên như cũ.
Sau đó, Tôn giả A Nậu Lâu Đà đã đem phần bạch điệp và bông đâu la miên không cháy này cắt nhỏ ra, chia cho đại chúng đem về xây tháp cúng dường. Ngài cũng đem phần tro bạch điệp chia đều cho mọi người. Đối với những thứ tro khác, đại chúng tự thu nhặt riêng để đem về xây tháp thờ phụng.
Sự kiện vi diệu này chính là một minh chứng hùng hồn cho oai lực nhiếp thọ và lòng đại bi vô biên của Đức Thế Tôn.
7. Tất cả kim thân Đức Phật đều kết tinh thành Xá lợi
Trong kinh Đại Bát Niết Bàn ghi rõ: “Đức Thế Tôn dùng sức đại bi làm cho thân Kim Cang nát thành hột Xá lợi nhỏ, chỉ bốn răng nanh còn nguyên vẹn”. Tất cả số Xá lợi ấy được chia đều cho 8 quốc gia đúng như lời Đức Phật đã căn dặn trong Kinh Công Đức Cúng Dường Xá Lợi: “Nên dùng tâm bình đẳng phân chia Xá Lợi của Phật khắp ba cõi để tất cả thế gian đều được cúng dường”.
Ngoài ra, Thiên Đế Thích được Đức Phật chỉ dạy thỉnh một chiếc răng nanh Xá lợi về cõi trời cúng dường. Bấy giờ còn xảy ra một sự kiện đặc biệt: Có hai con quỷ La Sát tên là Thiệp Tập ẩn thân theo sau Thiên Đế Thích mà mọi người đều không nhìn thấy. Hai con quỷ này đã trộm lấy một cặp răng nanh Xá lợi của Đức Thế Tôn.
Sự việc này thực chất đều nằm trong sự an bài từ lòng đại bi của Đức Phật. Ngài quán chiếu thấy rằng nếu để cho loài người và chư Thiên phân chia, chắc chắn sẽ không ai chịu chia phần Xá lợi cho loài quỷ. Do đó, việc hai vị quỷ trộm được răng nanh tất yếu phải do năng lực của Phật bảo hộ. Ngài để cho loài quỷ lấy được Xá lợi nhằm mang lại lợi ích cho chúng, giúp chúng kết duyên lành với Phật Pháp để ngày sau được tế độ.
Còn các vị Tỳ-kheo không được chia Xá lợi, bởi lẽ các Ngài đã được thọ nhận phần "hồi môn" lớn lao và quý giá nhất: Giáo Pháp.
Trong kiếp cuối cùng thị hiện, Đức Thế Tôn suốt một đời chưa từng ngơi nghỉ việc độ sinh dù chỉ một giây lát. Từ một cái chớp mắt hay một nụ cười của Ngài cũng đều mang ý nghĩa cứu độ chúng sinh. Ngay cả khi thị hiện nhập Niết bàn, Ngài vẫn vận dụng đầy đủ thần thông, oai lực và công đức để tế độ thế gian.
Với lòng từ bi vô lượng, Đức Phật đã lưu lại Xá lợi để làm lợi ích cho chúng sinh đời sau. Như trong Luận Đại Trí Độ: “... sau khi Phật diệt độ, người cúng dường xá lợi Phật, dù nhỏ như hạt cải, cũng có được vô lượng, vô biên phước đức, dẫn đến đoạn tận được các khổ”. Vì vậy, dù Đức Phật đã nhập diệt, nhưng xương, máu, thịt của Ngài kết tinh thành Xá lợi vẫn tiếp tục mang đến hạnh phúc cho chúng sinh và mãi là mảnh ruộng phước tối thượng trên đời.
Tất cả kim thân Đức Phật đều kết tinh thành Xá lợi (ảnh minh họa)
Bảy sự kiện vi diệu trong lễ trà tỳ của Đức Thế Tôn không chỉ là minh chứng cho oai thần bất khả tư nghị của một bậc Giác ngộ, mà còn là lòng đại bi mà Ngài dành cho chúng sinh. Dù thân tứ đại đã xả bỏ, tâm đại bi của Như Lai vẫn hằng hữu, che chở và gieo duyên lành cho muôn loài, từ chư Thiên, nhân loại đến cả những chúng sinh trong cõi ngạ quỷ.
Và đối với hàng đệ tử chúng ta, Đức Thế Tôn đã để lại tài sản vô giá - giáo Pháp, đưa chúng sinh được hạnh phúc, an vui trong hiện tại và thoát khỏi được luân hồi đau khổ trong tương lai. Mong rằng, chúng ta luôn học và thực hành theo lời Phật dạy để tự mình thắp sáng ngọn đuốc trí tuệ, từng bước chứng ngộ giải thoát từng phần và đền đáp ân đức sâu dày của Đấng Từ Phụ Thích Ca.












